1500 từ vựng hack não chủ đề thức ăn và đồ uống

Cùng học chủ đề thức ăn và đồ uống trọng bộ sách Hack não tiếng anh nhé

1. appetite

/ˈæp.ə.taɪt/
ngon miệng

2. bacon

/ˈbeɪ.kən/
thịt lợn muối xông khói

3. barbecue

/ˈbɑːr.bə.kjuː/
nướng

4. beverage

/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
nước giải khát

5. broccoli

/ˈbrɑː.kəl.i/
bông cả xanh

6. cabbage

/ˈkæb.ɪdʒ/
cải bắp

7. champagne

/ʃæmˈpeɪn/
rượu sâm banh

8. cucumber

/ˈkjuː.kʌm.bɚ/
dưa leo

9. culinary

/ˈkʌl.ə.ner.i/
thuộc về bếp núc

10. dessert

/dɪˈzɝːt/
món tráng miệng

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)