Bạn sống ở đâu?

Mô tả nơi bạn sống - Giới từ chỉ địa điểm "in, at, near", v.v.
Describing the place where you live - Prepositions of place "in, at, near" etc.

1. big

lớn

2. busy

bận rộn

3. I live in...

Tôi sống ở...

4. near

gần

5. quiet

yên tĩnh

6. small

nhỏ

7. town

thị trấn

8. Where do you live?

Bạn sống ở đâu?

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (1)