Đại từ Phản thân

1. Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)

💡 Đại từ phản thân bao gồm những đại từ: myself, ourselves, yourself, yourselves, himself, herself, itself, themselves.

 

2. Chức năng và vị trí của đại từ phản thân

Cũng giống như các đại từ khác trong tiếng Anh,

  • Tân ngữ
  • Đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)

Dùng đại từ phản thân làm tân ngữ của động từ nếu tân ngữ này giống với chủ ngữ của động từ đó

  • I hurt myself by accident.

  →  Tôi vô tình làm đau bản thân.

  → Ở câu này, "tôi" vừa là tân ngữ của hành động làm đau, vừa là chủ ngữ của hành động làm đau. Vì vậy, thay vì tân ngữ là me thì chúng ta phải dùng myself. Chúng ta không nói I hurt me by accident mà phải nói I hurt myself by accident.

  • She bought herself a pizza.

  → Cô ấy mua cho mình một cái bánh pizza.

  → Ở câu này, "cô ấy" vừa là tân ngữ của hành động mua, vừa là chủ ngữ của hành động mua. Vì vậy, thay vì tân ngữ là her thì chúng ta phải dùng herself. Chúng ta không nói She bought her a pizza mà phải nói She bought herself a pizza.

I hurt myself by accident.

I hurt myself by accident.

Dùng đại từ phản thân làm tân ngữ của giới từ nếu tân ngữ này giống với chủ ngữ

  • They had to cook for themselves.

  → Họ phải tự nấu ăn cho bản thân họ.

  → Ở câu này, "họ" vừa là tân ngữ của giới từ for, vừa là chủ ngữ. Vì vậy, thay vì tân ngữ là them thì chúng ta phải dùng themselves. Chúng ta không nói They had to cook for them mà phải nói They had to cook for themselves.

They had to cook for themselves.

They had to cook for themselves.

 

Tuy nhiên, chúng ta cũng cần lưu ý là, khác với các đại từ khác trong tiếng Anh, đại từ phản thân không bao giờ đứng ở vị trí chủ ngữ.

3. Các cách dùng khác của đại từ phản thân

Dùng đại từ phản thân sau giới từ "by" thì sẽ có nghĩa là "một mình" hoặc "tự làm"

  • Tom did his homework by himself.

  → Tom tự làm bài tập về nhà.

  • She was standing at the bus stop by herself.

  → Cô ấy đứng ở trạm xe buýt một mình.

She was standing at the bus stop by herself.

She was standing at the bus stop by herself.

Dùng đại từ phản thân ở ngay sau chủ ngữ hoặc cuối câu để diễn tả ý nhấn mạnh rằng "đích thân chủ ngữ là người thực hiện hành động gì đó"

  • The manager spoke to me himself.

  → Đích thân ông quản lý nói chuyện với tôi.

  • You yourself wrote those words. Don't you remember?

  → Chính bạn là người viết người lời đó. Bạn không nhớ à?

You yourself wrote those words. Don't you remember?

You yourself wrote those words. Don't you remember?

4. Một số lưu ý về đại từ phản thân

Sau các giới từ chỉ nơi chốn thì chúng ta vẫn dùng đại từ nhân xưng, chứ không dùng đại từ phản thân

  • He was dragging a suitcase behind him. (không phải behind himself)

  → Anh ấy kéo theo một cái vali phía sau anh ấy.

Sau giới từ "with" với nghĩa là "chung, cùng với" thì chúng ta vẫn dùng đại từ nhân xưng, chứ không dùng đại từ phản thân

  • She had a few friends with her. (không phải with herself)

  → Cô ấy đi chung với vài người bạn.

Một số động từ miêu tả hành động mà một người thường làm cho bản thân mình thì không cần dùng tân ngữ là đại từ phản thân

  • I shave myself every other day.

Tôi cạo râu cách ngày.

  • He washed himself in cold water.

Anh ấy tắm bằng nước lạnh.

5. Các loại đại từ khác liên quan đến đại từ phản thân

Chúng ta cũng có một số loại đại từ khác liên quan đến đại từ sở hữu là đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, và tính từ sở hữu.

Bạn có thể nhấn vào các link trên để đến trực tiếp bài học về các từ loại này. Dưới đây là bảng thể hiện mối quan hệ của các từ này với nhau để bạn tham khảo:

Đại từ nhân xưng chủ ngữ Đại từ nhân xưng tân ngữ Đại từ phản thân Đại từ sở hữu Tính từ sở hữu
I
(tôi)
me
(tôi)
myself
(bản thân tôi)
mine
(cái của tôi)
my
​(của tôi)
you
​(bạn)
you
​(bạn)
yourself
​(bản thân bạn)
yours
​(cái của bạn)
your
​(của bạn)
he
​(anh ấy)
him
​(anh ấy)
himself
​(bản thân anh ấy)
his
​(cái của anh ấy)
his
​(của anh ấy)
she
​(cô ấy)
her
​(cô ấy)
herself
​(bản thân cô ấy)
hers
​(cái của cô ấy)
her
​(của cô ấy)
it
​(nó)
it
​(nó)
itself
​(bản thân nó)
(không có) its
​(của nó)
we
​(chúng tôi, chúng ta)
us
​(chúng tôi, chúng ta)
ourselves
​(bản thân chúng tôi, bản thân chúng ta )
ours
​(cái của chúng tôi, cái của chúng ta)
our
​(của chúng tôi, của chúng ta )
you
​(các bạn)
you
​(các bạn)
yourselves
​(bản thân các bạn)
yours
​(cái của các bạn)
your
​(của các bạn)
they
​(chúng)
them
​(chúng)
themselves
​(bản thân chúng)
theirs
​(cái của chúng)
their
​(của chúng)

6. Tổng kết

📝 Ghi nhớ:

  • Đại từ phản thân bao gồm những đại từ: myself, ourselves, yourself, yourselves, himself, herself, itself, themselves.
  • Đại từ phản thân có thể đứng ở các vị trí tân ngữ và sau giới từ, nhưng không được đứng ở vị trí chủ ngữ.
  • Chức năng và vị trí:

  → Dùng đại từ phản thân làm tân ngữ của động từ nếu tân ngữ này giống với chủ ngữ của động từ đó.

  → Dùng đại từ phản thân làm tân ngữ của giới từ nếu tân ngữ này giống với chủ ngữ.

  • Các cách dùng khác:

  → Dùng đại từ phản thân sau giới từ "by" thì sẽ có nghĩa là "một mình" hoặc "tự làm".

  → Dùng đại từ phản thân ở ngay sau chủ ngữ hoặc cuối câu để diễn tả ý nhấn mạnh rằng "đích thân chủ ngữ là người thực hiện hành động gì đó".

  • Một số lưu ý:

  → Sau các giới từ chỉ nơi chốn thì chúng ta vẫn dùng đại từ nhân xưng, chứ không dùng đại từ phản thân.

  → Sau giới từ "with" với nghĩa là "chung, cùng với" thì chúng ta vẫn dùng đại từ nhân xưng, chứ không dùng đại từ phản thân.

  → Một số động từ miêu tả hành động mà một người thường làm cho bản thân mình thì không cần dùng tân ngữ là đại từ phản thân.

 

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)