Family & Relationships - Từ vựng về gia đình và các mối quan hệ

Từ vựng tiếng anh thông dụng về chủ đề family ở các cấp bậc như: ông bà, cha mẹ, anh chị và tình trạng hôn nhân trong gia đình, cách sử dụng từ vựng chủ đề gia đình trong câu tiếng anh chuẩn nhất.

1. acquaintance

/əˈkweɪntəns/
người quen (nhưng không thân)

2. adoption

/əˈdɑːpʃən/
sự nhận nuôi (và trở thành người giám hộ)

3. adoptive

/əˈdɑːptɪv/
(bố mẹ) nuôi

4. ancestor

/ˈænsestər/
tổ tiên

5. apprentice

/əˈprentɪs/
người học việc, người học nghề

6. associate

/əˈsəʊsiət/
bạn làm ăn, đối tác, người mình hay giao du với

7. aunt

/ɑːnt/
cô, dì, thím, mợ

8. bachelor

/ˈbætʃələr/
người đàn ông chưa vợ

9. birth mother

mẹ ruột

10. blind date

cuộc hẹn hò giữa hai người chưa quen biết nhau

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)