Family & Relationships - Từ vựng về gia đình và các mối quan hệ

Từ vựng tiếng anh thông dụng về chủ đề family ở các cấp bậc như: ông bà, cha mẹ, anh chị và tình trạng hôn nhân trong gia đình, cách sử dụng từ vựng chủ đề gia đình trong câu tiếng anh chuẩn nhất.

1. maternal

/məˈtɜːnəl/
(thuộc) mẹ; của người mẹ

2. meet

/miːt/
gặp gỡ

3. mentor

/ˈmentɔːr/
người thầy, người hướng dẫn

4. minor

/ˈmaɪnər/
người vị thành niên

5. mom

/mɒm/
(thân mật) mẹ

6. monogamy

/məˈnɒɡəmi/
chế độ một vợ một chồng

7. mother

/ˈmʌðər/
mẹ

8. nanny

/ˈnæni/
vú nuôi

9. natal

/ˈneɪtl/
thuộc nơi sinh; vào lúc sinh

10. neighbour

/ˈneɪbər/
hàng xóm

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)