Family & Relationships - Từ vựng về gia đình và các mối quan hệ

Từ vựng tiếng anh thông dụng về chủ đề family ở các cấp bậc như: ông bà, cha mẹ, anh chị và tình trạng hôn nhân trong gia đình, cách sử dụng từ vựng chủ đề gia đình trong câu tiếng anh chuẩn nhất.

1. trustworthy

/ˈtrʌstˌwɜːði/
đáng tin

2. twin

/twɪn/
anh/chị/em/trẻ sinh đôi

3. uncle

/ˈʌŋkl/
cậu, chú, bác

4. wedding

/ˈwedɪŋ/
đám/lễ cưới

5. widow

/ˈwɪdəʊ/
người góa phụ, quả phụ

6. widower

/ˈwɪdəʊər/
người góa vợ

7. wife

/waɪf/
vợ

8. youngster

/ˈjʌŋstər/
(thân mật) con nít

9. youth

/juːθ/
tuổi trẻ; thời thanh niên

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)