Family & Relationships - Từ vựng về gia đình và các mối quan hệ

Từ vựng tiếng anh thông dụng về chủ đề family ở các cấp bậc như: ông bà, cha mẹ, anh chị và tình trạng hôn nhân trong gia đình, cách sử dụng từ vựng chủ đề gia đình trong câu tiếng anh chuẩn nhất.

1. childhood

/ˈtʃaɪldhʊd/
tuổi thơ, thời thơ ấu

2. clan

/klæn/
thị tộc, gia tộc

3. classmate

/ˈklɑːsmeɪt/
bạn cùng lớp

4. close-knit

/ˌkləʊsˈnɪt/
gắn bó, thân thiết

5. collaborate

/kəˈlæbəreɪt/
cộng tác

6. colleague

/ˈkɒliːɡ/
đồng nghiệp

7. companion

/kəmˈpænjən/
bạn đồng hành

8. cousin

/ˈkʌzən/
anh/chị/em họ

9. dad

/dæd/
(thân mật) bố, cha

10. date

/deɪt/
hẹn hò

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)