Family & Relationships - Từ vựng về gia đình và các mối quan hệ

Từ vựng tiếng anh thông dụng về chủ đề family ở các cấp bậc như: ông bà, cha mẹ, anh chị và tình trạng hôn nhân trong gia đình, cách sử dụng từ vựng chủ đề gia đình trong câu tiếng anh chuẩn nhất.

1. hereditary

/hɪˈredɪtəri/
di truyền

2. heritage

/ˈherɪtɪdʒ/
di sản

3. history

/ˈhɪstəri/
quá khứ của một người; tiền sử

4. home

/həʊm/
nhà, mái ấm

5. household

/ˈhaʊshəʊld/
hộ gia đình

6. husband

/ˈhʌzbənd/
chồng

7. identical twin

anh/chị/em/trẻ sinh đôi cùng trứng

8. infancy

/ˈɪnfənsi/
thời còn bé

9. infant

/ˈɪnfənt/
trẻ sơ sinh, đứa bé

10. inherit

/ɪnˈherɪt/
thừa hưởng, thừa kế

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)