Feeling and Emotions - 195 từ vựng về cảm giác và cảm xúc

Trọn bộ 195 từ vựng về cảm giác và cảm xúc

1. annoyed

/əˈnɔɪd/
bực mình

2. anticipation

/ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/
sự mong đợi, sự chờ đợi, sự dự đoán

3. anxious

/ˈæŋkʃəs/
lo lắng, bồn chồn

4. apathetic

/ˌæpəˈθetɪk/
lãnh đạm, thờ ơ

5. ashamed

/əˈʃeɪmd/
xấu hổ, hổ thẹn

6. assured

/əˈʃʊəd/
tự tin

7. astonished

/əˈstɒnɪʃt/
hết sức ngạc nhiên, kinh ngạc

8. attached

/əˈtætʃt/
gắn bó với

9. attraction

/əˈtrækʃən/
sự thu hút, sụ hấp dẫn

10. awe

/ɔː/
sự kính nể, sự kính phục

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)