Feeling and Emotions - 195 từ vựng về cảm giác và cảm xúc

Trọn bộ 195 từ vựng về cảm giác và cảm xúc

1. weary

/ˈwɪəri/
mệt lử, mệt mỏi

2. well

/wel/
khỏe, mạnh khỏe

3. worried

/ˈwʌrid/
lo lắng

4. wrath

/ræθ/
sự/cơn thịnh nộ

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)