Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

1. homograft

ghép da từ da của người hiến tặng

2. horny

/ˈhɔːr-/
cứng và thô

3. hypodermis

lớp hạ bì

4. ichthy/o

liên quan đến vảy

5. ichthyosis

bệnh vảy cá

6. impetigo

/-ɡoʊ/
chốc; bệnh chốc lở

7. infection

/ɪnˈfekʃən/
sự nhiễm trùng

8. inflammation

/ˌɪnfləˈmeɪʃən/
viêm

9. inflammatory

/ɪnˈflæmətəri/
do viêm, dễ viêm

10. integument

/ɪnˈteɡ.jə.mənt/
bì, biểu bì

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)