Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

1. integumentary system

hệ bì

2. intradermal

trong hoặc giữa các lớp của da

3. itchy

/ˈɪtʃi/
ngứa

4. jaundice

/ˈdʒɔːndɪs/
vàng da

5. keloid

sẹo lồi

6. kerat/o

cứng, sừng

7. keratin

/ˈker.ə.tɪn/
chất sừng

8. lentigo

/lenˈtaɪɡoʊ/
sạm da (thường xuất hiện ở người già)

9. lesion

/ˈliː.ʒən/
tổn thương (trên da hay trên cơ thể)

10. leukoderma

thiếu sắc tố ở da hoặc một vùng của da

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)