Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

1. cellulitis

viêm mô tế bào

2. chemical peel

/ˈkem.ɪ.kəl ˈpiːl/
lột da bằng hoá chất

3. chemotherapy

/ˌkiːməʊˈθerəpi/
điều trị bằng phương pháp hoá học, hoá trị

4. chickenpox

/-pɑːks/
bệnh thuỷ đậu

5. chloasma

nám da khi mang thai

6. cicatrix

sẹo

7. cold sore

rộp môi

8. collagen

/ˈkɑː.lə-/
protein có trong da và xương

9. comedo

mụn đầu đen

10. corium

trung bì

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)