Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

1. corn

/kɔːn/
bệnh mắt cá chân

2. crust

/krʌst/
vẩy tiết

3. cryosurgery

/ˌkraɪ.oʊˈsɜr.dʒə.ri/
phẫu thuật lạnh với ni tơ lỏng

4. cutane/o

liên quan đến da

5. cutaneous

/kjuːˈteɪ.ni.əs/
liên quan đến da

6. cuticle

/-t̬ɪ-/
biểu bì (nếp da ở đáy móng tay, chân)

7. cyst

/sɪst/
u nang

8. dandruff

/ˈdændrʌf/
gàu (ở đầu)

9. debridement

/dɪˈbriːd.mənt/
xén tỉa

10. derm/o

liên quan đến da

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)