Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

1. dermabrasion

mài mòn da; phẫu thuật xóa sẹo và bớt

2. dermatitis

/ˌdɜːməˈtaɪtɪs/
viêm da

3. dermatologist

/dɝː.məˈtɑː.lə.dʒɪst/
bác sĩ da liễu

4. dermatology

/ˌdɝː.məˈtɑː.lə-/
da liễu học

5. dermatome

/ˈdɜrm.əˌtoʊm/
thiết bị cắt vùng da mỏng để dùng cho việc ghép da

6. dermis

/ˈdɝː-/
lớp trung bì

7. diaphoresis

đổ mồ hôi

8. dry

/draɪ/
khô

9. duct

/dʌkt/
ống

10. ecchymosis

mảng xuất huyết, bầm máu

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)