Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

1. fold

/fəʊld/
nếp gấp

2. follicle

/ˈfɑː.lɪ-/
nang; lỗ nhỏ trên da nơi mọc lông

3. folliculitis

viêm nang lông

4. freckle

/ˈfrekl/
tàn nhang (nhất là do cháy nắng)

5. fulguration

đốt điện

6. fungus

/ˈfʌŋɡəs/
nấm

7. furuncle

nhọt, mụn nhọt, định nhọt

8. gangrene

/ˈɡæŋɡriːn/
hoại thư

9. German measles

bệnh Rubella; bệnh sởi Đức

10. gland

/ɡlænd/
tuyến

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)