Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

Integumentary System - Từ vựng hệ da bì

1. hair

/heər/
tóc (người); lông (một số loài động vật)

2. hair follicle

nang lông

3. hair root

chân lông

4. hair shaft

thân lông

5. hematoma

/ˌhiː.məˈtoʊ.mə/
đông tụ máu; vùng máu tụ trên cơ thể

6. heterograft

ghép da (dùng da của một loài này ghép lên loài khác) (như từ động vật sang người)

7. hidr/o

mồ hôi, tuyến mồ hôi

8. hirsut/o

rậm lông

9. hirsutism

chứng rậm lông ở phụ nữ

10. hives

/hɑɪvz/
mày đay

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)