IT - Network Từ vựng chủ đề mạng máy tính

142 từ vựng tiếng anh chủ đề IT - Network - Mạng máy tính

1. access

/ˈækses/
truy cập

2. account

/əˈkaʊnt/
tài khoản

3. address

/əˈdres/
địa chỉ

4. administrator

/ədˈmɪnɪstreɪtər/
quản trị viên

5. ADSL

/ˌeɪ diː es ˈel/
(asymmetric digital subscriber line) công nghệ truyền internet với tốc độ băng thông bất đối xứng

6. anonymous

/əˈnɑːnɪməs/
giấu tên, ẩn danh

7. application layer

/ˌæplɪˈkeɪʃn ˈleɪər/
tầng ứng dụng trong mô hình OSI

8. attach

/əˈtætʃ/
đính kèm

9. attachment

/əˈtætʃmənt/
tài liệu đính kèm (khi gửi email)

10. avatar

/ˈævətɑːr/
hình đại diện

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)