IT - Software Bộ từ vựng chủ đề phần mềm máy tính

Với hơn 100 từ vựng chủ đề phần mềm máy tính, các bạn IT hãy share bài viết để tạo động lực cho mình chiến tiếp nào.

1. abstraction

/æbˈstrækʃn/
tính trừu tượng

2. adware

/ˈædwer/
phần mềm quảng cáo

3. alpha testing

/ˈælfə ˈtestɪŋ/
kiểm thử an-pha

4. animation

/ˌænɪˈmeɪʃn/
quá trình tạo hiệu ứng hình ảnh

5. antivirus

/ˈæntivaɪrəs/
chống vi-rút

6. applet

/ˈæplət/
chương trình chạy bên trong một chương trình khác

7. application

/ˌæplɪˈkeɪʃən/
ứng dụng

8. back end

/bæk end/
đầu sau, đoạn cuối. giai đoạn kết thúc của một quy trình xử lý

9. backwards compatible

/ˈbækwərdz kəmˈpætəbl/
tương thích ngược

10. beta testing

/ˈbeɪtə ˈtestɪŋ/
kiểm thử bê-ta

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)