Lớp 10 - Bài 14: The world cup

BÀI 14: THE WORLD CUP

1. ambassador

/æmˈbæsədər/
đại sứ

2. champion

/ˈtʃæmpiən/
nhà vô địch, quán quân

3. championship

/ˈtʃæmpiənʃɪp/
giải vô địch, chức vô địch

4. committee

/kəˈmɪti/
ủy ban, hội đồng

5. compete

/kəmˈpiːt/
đua tài, cạnh tranh

6. competition

/,kɔmpi'tiʃn/
cuộc thi

7. defeat

/dɪˈfiːt/
đánh bại, vượt qua

8. event

/ɪˈvent/
sự kiện

9. globe

/ɡləʊb/
quả địa cầu, toàn cầu

10. hero

/ˈhɪərəʊ/
anh hùng

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)