Lớp 10 - Bài 16: Historical place

BÀI 16: HISTORICAL PLACE

1. bombardment

/ˌbɒmˈbɑːdmənt/
sự ném bom

2. categorise

/ˈkætəgəraɪz/
phân loại

3. chamber

/ˈtʃeɪmbər/
phòng lớn

4. citadel

/ˈsɪtədel/
thành trì

5. engrave

/ɪnˈgreɪv/
khắc, chạm trổ

6. flourish

/ˈflʌrɪʃ/
phát triển

7. heritage

/ˈherɪtɪdʒ/
di sản

8. legend

/ˈledʒənd/
truyền thuyết

9. mausoleum

/ˌmɔːsəˈlɪəm/
lăng, lăng tẩm

10. merchant

/ˈmɜːtʃənt/
nhà buôn, thương gia

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)