Lớp 10 - Bài 6: An excursion

BÀI 6: AN EXCURSION

1. altitude

/ˈæltɪtju:d/
độ cao

2. botanical garden

/bəˈtænɪkəl 'gɑ:dn/
vườn bách thảo

3. cave

/keɪv/
hang động

4. destination

/,desti'neiʃn/
nơi đến, nơi tới, đích đến, mục đích

5. glorious

/ˈglɔ:riəs/
rực rỡ, huy hoàng

6. permission

/pəˈmɪʃən/
sự cho phép, sự chấp nhận

7. persuade

/pəˈsweɪd/
thuyết phục

8. picturesque

/ˌpɪktʃərˈesk/
đẹp như tranh

9. resort

/rɪˈzɔːt/
khu nghỉ dưỡng

10. site

/saɪt/
địa điểm

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)