Lớp 10 - Bài 7: The mass media

BÀI 7: THE MASS MEDIA

1. aurally

/ˈɔ:rəli/
bằng thính giác, bằng tai

2. cartoon

/kɑːˈtuːn/
phim hoạt hình

3. comedy

/ˈkɒmədi/
hài kịch, phim hài

4. documentary

/dɒkjʊˈment(ə)ri/
phim tài liệu

5. feature

/'fi:tʃər/
điểm đặc trưng

6. internet

/ˈɪntənet/
mạng, mạng máy tính quốc tế

7. mass media

/mæs ˈmiːdiə/
thông tin đại chúng

8. orally

/ˈɔ:rəli/
bằng miệng, bằng lời nói

9. passive

/ˈpæsɪv/
thụ động

10. quiz show

/kwɪz ʃəʊ/
chương trình đố vui

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)