Lớp 3 - Bài 11: How many dogs do you have? - Bạn có bao nhiêu con chó?

BÀI 11: HOW MANY DOGS DO YOU HAVE?

1. bird

/bəːd/
chim

2. cage

/keɪdʒ/
cái lồng

3. cat

/kæt/
con mèo

4. dog

/dɒɡ/
con chó

5. fish

/fɪʃ/

6. has

/haz/

7. have

/hæv/

8. parrot

/ˈparət/
con vẹt

9. pet

/pɛt/
thú cưng

10. tank

/taŋk/
bể cá, bể nước

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)