Lớp 3 - Bài 5: This is my school. - Đây là trường của tôi

BÀI 5: THIS IS MY SCHOOL.

1. afternoon

/ɑːftəˈnuːn/
buổi chiều

2. big

/big/
to lớn

3. classroom

/'klɑ:srum/
lớp học

4. go to school

/ɡəʊ tuː skuːl/
đi học

5. it

/ɪt/

6. its

/ɪts/
của nó (dùng cho vật)...

7. library

/ˈlʌɪbri/
thư viện

8. morning

/ˈmɔːnɪŋ/
buổi sáng

9. school

/sku:l/
trường học

10. small

/smɔ:l/
nhỏ bé

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)