Lớp 3 - Bài 6: Open your book, please. - Hãy mở sách của bạn ra.

BÀI 6: OPEN YOUR BOOK, PLEASE.

1. book

/buk/
sách, quyển sách

2. close

/kləʊz/
đóng

3. come in

/kʌm ɪn/
đi vào

4. eraser

/ɪˈreɪzə/
cái tẩy

5. go out

/gəʊ aʊt/
đi ra

6. may

/meɪ//
xin phép

7. no

/nəʊ/
không

8. notebook

/ˈnəʊtbʊk/
sổ ghi chép

9. open

/ˈəʊpən/
mở

10. pen

/pen/
bút mực

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)