Lớp 3 - Bài 7: That's my brother. - Đó là anh trai tôi.

BÀI 7: THAT'S MY BROTHER.

1. brother

/ˈbrʌðə(r)/
anh/ em trai

2. family

/ˈfæməli/
gia đình

3. father

/ˈfɑːðə(r)/
bố

4. her

/hɜː/
của cô ấy, của bà ấy, của em ấy,...

5. his

/hɪz/
của anh ấy, của cậu ấy, của chú ấy,của ông ấy,...

6. member

/ˈmɛmbə/
thành viên

7. mother

/ˈmʌðə(r)/
mẹ

8. sister

/ˈsɪstə(r)/
chị/ em gái

9. together

/təˈɡɛðə/
cùng nhau

10. who

/hu:/
ai

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)