Lớp 4 - Bài 4: There are many books on my desk - Có nhiều sách trên bàn của tôi

BÀI 4: THERE ARE MANY BOOKS ON MY DESK

1. shelf

/ʃelf/
giá sách

2. sixteen

/ˈsɪkstiːn/
số mười sáu

3. these

/ðiːz/
đây

4. thirteen

/θəːˈtiːn/
số mười ba

5. those

/ðəʊz/
kia

6. twelve

/twɛlv/
số mười hai

7. twenty

/ˈtwɛnti/
số hai mươi

8. wall

/wɔːl/ /
tường

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)