Lớp 4 - Bài 7: I go to school at 1.30 - Tôi đi học lúc 1h30

BÀI 7: I GO TO SCHOOL AT 1.30.

1. at night

/at naɪt/
vào ban đêm

2. at noon

/at nuːn/
vào buổi trưa

3. breakfast

/'brekfəst/
bữa ăn sáng, điểm tâm

4. dinner

/'dɪnə/
bữa tối

5. fifty

/ˈfɪfti/
năm mươi

6. forty

/ˈfɔːrti/
bốn mươi

7. get up

/get ʌp/
ngủ dậy

8. go to bed

/ɡəʊ tuː bɛd/
đi ngủ

9. in the afternoon

/ɪn ðə ɑːftəˈnuːn/
vào buổi chiều

10. in the evening

/ɪn ðə ˈiːv(ə)nɪŋ/
vào buổi tối

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)