Lớp 6 - Bài 1: Greetings - Chào hỏi

BÀI 1: GREETINGS

1. a piece of paper

/ə piːs əv ˈpeɪpə(r)/
một mẩu giấy

2. am

/æm/
là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE)

3. are

/a:/
là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE)

4. child

/tʃaɪld/
đứa trẻ

5. children

/ˈtʃɪldrən/
những đứa trẻ

6. choose

/tʃuːz/
chọn, chọn lựa

7. classmate

/ˈklɑːsmeɪt/
bạn cùng lớp

8. count

/kaʊnt/
đếm, tính

9. draw

/drɔː/
vẽ

10. exercise book

/ˈeksəsaɪz bʊk/
vở bài tập

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)