Lớp 6 - Bài 5: Things I do - Những việc tôi làm

BÀI 5: THINGS I DO

1. action

/ˈækʃn/
hành động, hoạt động

2. after

/ˈɑːftə(r)/
sau, sau khi

3. badminton

/'bædmɪntən/
môn cầu lông

4. bed

/bed/
giường

5. biology

/baɪˈɒlədʒi/
môn sinh học

6. day

/deɪ/
ngày

7. eat

/iːt/
ăn

8. English

/'ɪɳglɪʃ/
tiếng Anh, môn tiếng Anh

9. every day

/'evri deɪ/
hàng ngày

10. finish

/'fɪnɪʃ/
hoàn thành, kết thúc

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)