Lớp 6 - Bài 7: Your house - Nhà của bạn

BÀI 7: YOUR HOUSE

1. apartment

/ə'pɑ:rtmənt/
căn hộ

2. bank

/baŋk/ /
ngân hàng

3. bike

/baɪk/
xe đạp

4. bus

/bʌs/
xe buýt

5. car

/kɑ:r/
xe ô tô

6. clinic

/ˈklɪnɪk/
bệnh viện tư, phòng khám

7. dear

/dɪər/
thân, thân mến

8. describe

/dɪˈskraɪb/
miêu tả

9. description

/dis'kripʃn/
‹sự› diễn tả, mô tả; diện mạo, hình dạng

10. garden

/ˈɡɑːrdn/
khu vườn

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)