Lớp 6 - Bài 9: The body - Cơ thể

BÀI 9: THE BODY

1. actor

/'æktər/
diễn viên nam

2. actress

/'æktris/
diễn viên nữ

3. arm

/ɑ:rm/
cánh tay

4. black

/blæk/
đen

5. blue

/blu:/
xanh da trời

6. body

/'bɔdi/
cơ thể, thân thể

7. brown

/braʊn/
nâu

8. chest

/tʃest/
ngực

9. colour

/'kʌlə(r)/
màu sắc

10. ear

/iə(r)/
tai

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)