My Body - Từ vựng các bộ phận trên cơ thể người

Từ vựng tiếng anh rất đa dạng. Tuy nhiên từ vựng các bộ phận trên cơ thể người là một trong những từ vựng cơ bản nhất và dễ học nhất. Hiểu được điều đó, anh ngữ Stword đã tổng hợp danh sách các từ vựng các bộ phận trên cơ thể người được sử dụng nhiều nhất và phổ biến nhất. Hy vọng các từ vựng này có thể giúp ích cho các bạn trong cuộc sống.

1. abdomen

/ˈæb.də.mən/
bụng

2. ankle

/ˈæŋ.kļ/
mắt cá chân

3. arm

/ɑːm/
cánh tay

4. armpit

/ˈɑːm.pɪt/
nách

5. back

/bæk/
lưng

6. ball

/bɔːl/
xương khớp ngón chân

7. beard

/bɪəd/
râu

8. big toe

/bɪgtəʊ/
ngón cái

9. buttocks

/’bʌtək/
mông

10. cheek

/tʃiːk/

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (1)

  • image
    Nấm Linh Chi8 months ago

    Sắp xếp cơ quan theo từng phần.vd:phần đầu gồn mặt, mắt,...