My Body - Từ vựng các bộ phận trên cơ thể người

Từ vựng tiếng anh rất đa dạng. Tuy nhiên từ vựng các bộ phận trên cơ thể người là một trong những từ vựng cơ bản nhất và dễ học nhất. Hiểu được điều đó, anh ngữ Stword đã tổng hợp danh sách các từ vựng các bộ phận trên cơ thể người được sử dụng nhiều nhất và phổ biến nhất. Hy vọng các từ vựng này có thể giúp ích cho các bạn trong cuộc sống.

1. lip

/lɪp/
môi

2. little finger

/ˈlɪt.ļˈfɪŋ.gəʳ/
ngón út

3. little toe

/ˈlɪt.ļtəʊ/
ngón út

4. middle finger

/ˈmɪd.ļˈfɪŋ.gəʳ/
ngón giữa

5. mouth

/maʊθ/
miệng

6. mustache

/mʊˈstɑːʃ/
ria mép

7. neck

/nek/
cổ

8. nose

/nəʊz/
mũi

9. nostril

/ˈnɒs.trəl/
lỗ mũi

10. palm

/pɑːm/
lòng bàn tay

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (1)

  • image
    Nấm Linh Chi5 months ago

    Sắp xếp cơ quan theo từng phần.vd:phần đầu gồn mặt, mắt,...