Tham gia vào cuộc họp

Lên lịch, bắt đầu, hoàn thành và ngắt lời trong cuộc họp với đồng nghiệp.
Scheduling, starting, finishing and interrupting in meetings with colleagues.
Bắt đầu và kết thúc một buổi họp

1. The aim of this meeting is...

Mục đích của cuộc họp này là...

2. What is the agenda for this meeting?

Chương trình của cuộc họp này là gì?

3. By the end of this meeting...

Khi kết thúc cuộc họp này...

4. We need to discuss...

Chúng ta cần thảo luận...

5. Who would like to take notes?

Ai muốn ghi lại?

6. I'll take notes.

Tôi sẽ ghi chú lại.

7. What are the action points?

Các điểm hành động là gì?

8. Can you share the notes with us after the meeting?

Bạn có thể chia sẻ ghi chú với chúng tôi sau buổi họp không?

9. Is that everything?

Đó là tất cả ư?
Đưa ra luận điểm và cắt ngang

1. I suggest...

Tôi đề nghị...

2. I think we should...

Tôi nghĩ chúng ta nên...

3. From a ... point of view...

Từ quan điểm...

4. I don't think it's a good idea.

Tôi không nghĩ đó là một ý tưởng hay.

5. It doesn't make sense to...

Thật không hợp lý khi...

6. Sorry to interrupt.

Xin lỗi đã cắt ngang.

7. I understand your point, (but)...

Tôi hiểu ý của anh, (nhưng)...

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)