Tôi sắp chuyển nhà!

Nói về các loại chỗ ở khác nhau - Cụm động từ
Talking about different types of accommodation - Phrasal verbs
Accommodation

1. Do you own this place or are you renting it?

Cô là chủ nhà hay thuê nhà?

2. The flat looks small from the outside, but it's very spacious.

Căn hộ bên ngoài trông khá nhỏ, nhưng bên trong lại rất rộng rãi.

3. I'm viewing an apartment in the afternoon.

Tôi sẽ đi xem một căn hộ vào buổi chiều.

4. Laura is looking for some short-term rented accommodation in Naples.

Laura đang tìm kiếm một chỗ ở thuê trong thời gian ngắn ở Na-po-li.

5. I would love to live in a studio, but the rent is so expensive in London!

Tôi rất muốn sống trong một căn hộ studio, nhưng giá thuê ở London quá đắt!

6. I used to live in a flatshare in that block when I was a student.

Tôi từng sống trong một căn hộ ở chung trong tòa nhà đó khi còn là sinh viên.

7. This housing estate was probably built in the 70s.

Khu nhà ở này có lẽ đã được xây dựng từ những năm 70.
Moving House

1. The landlord doesn't allow pets in the flat.

Chủ đất không cho phép mang vật nuôi vào ở trong căn hộ.

2. The house has four tenants: two girls and two boys.

Căn nhà có bốn người thuê: hai cô gái và hai chàng trai.

3. My flatmates went home for Christmas last year.

Bạn cùng sống trong căn hộ với tôi đã về nhà nghỉ lễ Giáng Sinh vào năm ngoái.

4. David is letting his spare room for £400 per month.

David đang cho thuê phòng trống của mình với giá £400 mỗi tháng.

5. Have you put down a deposit yet?

Bạn đã nộp tiền đặt cọc chưa?

6. I need to go to the estate agents and sign the contract.

Tôi cần phải tới công ty nhà đất và ký hợp đồng.

7. When do you move into the new place?

Khi nào cô chuyển vào chỗ ở mới?

8. We finally got the keys to our new home!

Cuối cùng chúng tôi cũng có chìa khóa cho căn nhà mới!

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)