Từ vựng chủ đề con trùng

Bộ từ vựng về chủ đề côn trùng như ong, bướm,... hy vọng sẽ đem đến những kiến thức bổ ích dành cho bạn

1. ant

/ænt/
con kiến

2. bed bug

/bed bʌɡ/
con rệp

3. bee

/biː/
con ong

4. beetle

/ˈbiːtl/
con bọ cánh cứng

5. butterfly

/ˈbʌtərflaɪ/
con bướm

6. centipede

/ˈsentɪpiːd/
con rết

7. cicada

/sɪˈkeɪdə/
con ve sầu

8. cockroach

/ˈkɑːkroʊtʃ/
con gián

9. cricket

/ˈkrɪkɪt/
con dế

10. dragonfly

/ˈdræɡənflaɪ/
con chuồn chuồn

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (1)

  • image
    Trinh anh tua month ago

    What Eng Lish dong vat de vay? Sao khong kho gi ca?🤔🤔🤔