Từ vựng chủ đề con trùng

Bộ từ vựng về chủ đề côn trùng như ong, bướm,... hy vọng sẽ đem đến những kiến thức bổ ích dành cho bạn

1. earthworm

/ˈɜːrθwɜːrm/
con giun đất

2. firefly

/ˈfaɪərflaɪ/
con đom đóm

3. flea

/fliː/
con bọ chét

4. fly

/flaɪ/
con ruồi

5. grasshopper

/ˈɡræshɑːpər/
con cào cào

6. ladybug

/ˈleɪdibʌɡ/
con bọ cánh cam

7. locust

/ˈloʊkəst/
con châu chấu

8. longhorn beetle

/ˈlɑːŋhɔːrn ˈbiːtl/
con xén tóc

9. louse

/laʊs/
con chí

10. millipede

/ˈmɪlɪpiːd/
con cuốn chiếu

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (1)

  • image
    Trinh anh tu4 months ago

    What Eng Lish dong vat de vay? Sao khong kho gi ca?🤔🤔🤔