Voice - Từ vựng chủ đề giọng nói

Giọng nói thường gây ấn tượng rất sâu sắc trong giao tiếp giữa người với người. Nó cũng có rất nhiều ngữ điệu và sắc thái. Hôm nay mình sẽ giới thiệu cho các bạn tham khảo những từ vựng liên quan đến giọng nói để các bạn hiểu sâu hơn nhé.

1. Adenoidal

/ˈæd.ən.ɔɪdz/
giọng nói kiểu nghe như bịt mũi, nghẹt mũi

2. Appealing

/əˈpiː.lɪŋ/
giọng cầu khẩn, van lơn

3. Breathy

/ˈbreθ.i/
giọng thều thào vừa nói vừa thở

4. Brittle

/ˈbrɪt.l̩/
giọng nói run rẩy sắp khóc

5. Dead

/ded/
giọng nói vô hồn ( như chết rồi)

6. Disembodied

/ˌdɪs.ɪm’bɒd.id/
giọng nói vô hình (của ai đó không thấy)

7. Grating

/ˈɡreɪ.tɪŋ/
giọng nói chói tai, khó nghe

8. High-pitched

/ˌhaɪˈpɪtʃt/
giọng the thé, khó chịu

9. Hoarse

/hɔːs/
giọng khàn (như bị viêm họng, bị khản cổ)

10. Honeyed

/ˈhʌn.id/
giọng nói ngọt ngào, dễ nghe

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)