Weather - Từ vựng chủ đề thời tiết

170+ Từ vựng chủ đề thời tiết

1. air

/eər/
không khí

2. almanac

/ˈɑːlmənæk/
lịch thiên văn

3. anemometer

/ænɪˈmɑːmət̬ɚ/
phong kế (thiết bị đo gió)

4. atmosphere

/ˈætməsfɪər/
bầu khí quyển

5. autumn

/ˈɔːtəm/
mùa thu

6. avalanche

/ˈævəlɑːnʃ/
lở tuyết

7. balmy

/ˈbɑː.mi/
ấm áp và dễ chịu

8. barometer

/bəˈrɒmɪtər/
khí áp kế

9. biosphere

/ˈbaɪoʊsfɪr/
sinh quyển

10. black ice

lớp băng phủ mặt đường

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)