What’s on the menu?

Mô tả và thảo luận về một thực đơn - Compound adjectives
Describing and discussing a menu - Compound adjectives

1. All of our meat is locally sourced.

Tất cả các món thịt đều có nguồn-gốc-địa-phương.

2. All our dishes are served with seasonal vegetables.

Tất cả món ăn được phục vụ đều có rau trái theo mùa.

3. Can you do a dairy-free version of the breakfast?

Bạn có thể chuẩn bị bữa sáng không-có-sữa không?

4. Can you recommend a good vegetarian dish?

Bạn có thể giới thiệu một món ăn chay ngon miệng không?

5. Do you have any vegan options?

Bạn có tùy chọn ăn chay không?

6. I'd say the menu is a fusion of European and Asian cuisine.

Tôi phải nói rằng thực đơn là sự kết hợp giữa ẩm thực châu Âu và châu Á.

7. Is there a low-calorie section on your menu?

Có món ăn ít-calori trong thực đơn của bạn không?

8. It has everything from burgers to Mexican food.

Thực đơn có mọi thứ từ bánh mì kẹp thịt cho đến đồ ăn Mexico.

9. Our entire menu is gluten free.

Toàn bộ thực đơn của chúng tôi đều là các món không-có-gluten.

10. Our food has a strong Turkish influence.

Thức ăn của chúng tôi chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ.

HÃY BÌNH LUẬN

Bình luận trong sáng nha anh em.


Bình luận (0)